Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
judgement creditor




judgement+creditor
['dʒʌdʒmənt'kreditə]
Cách viết khác:
judgment creditor
['dʒʌdʒmənt'kreditə]
như judgment creditor


/'dʤʌdʤmənt'kreditə/ (judgement_creditor) /'dʤʌdʤmənt'kreditə/

danh từ
người được toà xét có quyền thu nợ

Related search result for "judgement creditor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.