Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jew-baiting




jew-baiting
['dʒu:,beitiη]
danh từ
sự ngược đãi người Do thái


/'dʤu:,beitiɳ/

danh từ
sự ngược đãi người Do thái


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.