Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jet





jet


jet

A jet is a very fast, powerful airplane.

[dʒet]
tính từ
bằng huyền
đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
huyền
as black as jet
đen nhánh, đen như hạt huyền
màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
tia (nước, máu, hơi...)
vòi (ống nước...)
(kỹ thuật) vòi phun, giclơ
(thông tục) máy bay phản lực
đi máy bay phản lực
phun ra thành tia, vọt ra thành tia



(vật lí) tia, dòng; luồng
gas j. tia khí
propulsive j. động cơ phản lực; không khí dòng thẳng
pulse j. động cơ phản lực, không khí xung

/dʤet/

tính từ
bằng huyền
đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)

danh từ
huyền
as black as jet đen nhánh, đen như hạt huyền
màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền

danh từ
tia (nước, máu, hơi...)
vòi (ống nước...)
(kỹ thuật) vòi phun, giclơ
(thông tục) máy bay phản lực

động từ
phun ra thành tia; làm bắn tia

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.