Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jessamine




jessamine
['dʒesəmin]
Cách viết khác:
jasmine
['dʒæsmin]
như jasmine


/'dʤæsmin/ (jasmine) /'dʤæsmin/ (jessamine) /'dʤesəmin/

danh từ
(thực vật học) cây hoa nhài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jessamine"
  • Words contain "jessamine" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    lài nhài

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.