Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jerry




jerry
['dʒeri]
danh từ
(từ lóng) cái bô (để đi đái đêm)
(như) jerry-shop
lính Đức
người Đức
máy bay Đức


/'dʤeri/

danh từ
(từ lóng) cái bô (để đi đái đêm)
(như) jerry-shop

danh từ (quân sự), (từ lóng)
lính Đức
người Đức
máy bay Đức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jerry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.