Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jargonelle




jargonelle
[,dʒɑ:gə'nel]
danh từ
(thực vật học) giống lê sớm


/,dʤɑ:gə'nel/

danh từ
(thực vật học) giống lê sớm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.