Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jardinière




jardinière
[,ʒɑ:di'njeə]
danh từ
chậu hoa (để trang trí trong phòng hay để ở ngưỡng cửa)


/,ʤɑ:di'njeə/

danh từ
chậu hoa (để trang trí trong phòng hay để ở ngưỡng cửa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.