Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jacket





jacket


jacket

A jacket is a short coat.

['dʒækit]
danh từ
áo vét tông (đàn ông), áo vét (đàn bà)
(kỹ thuật) cái bao, áo giảm nhiệt (bọc máy...)
bìa bọc sách; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức
da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
potatoes boiled in their jackets
khoai tây luộc để cả vỏ
to dust (dress down, trim, warm) someone's jacket
nện cho ai một trận
ngoại động từ
mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
bọc, bao
(từ lóng) sửa cho một trận


/'dʤækit/

danh từ
áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà)
(kỹ thuật) cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...)
bìa bọc sách; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức
da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
potatoes boiled in their jackets khoai tây luộc để cả vỏ !to dust (dress down, trim, warm) someone's jacket
nện cho ai một trận

ngoại động từ
mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
bọc, bao
(từ lóng) sửa cho một trận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jacket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.