Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
irritableness




irritableness
['iritəblnis]
Cách viết khác:
irritability
[,iritə'biliti]
như irritability


/,iritə'biliti/ (irritableness) /,iritəblnis/

danh từ
tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
(sinh vật học); (y học) tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.