Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iron-mould




iron-mould
['aiənmould]
danh từ
vết gỉ sắt


/'aiənmould/

danh từ
vết gỉ sắt

Related search result for "iron-mould"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.