Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ion




ion
['aiən]
danh từ
(vật lý) Ion



(vật lí) iôn

/'aiən/

danh từ
(vật lý) Ion

Related search result for "ion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.