Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
involute




involute
['invəlu:t]
tính từ
rắc rối, phức tạp
(thực vật học) cuốn trong (lá)


/'invəlu:t/

tính từ
rắc rối, phức tạp
xoắn ốc
(thực vật học) cuốn trong (lá)

danh từ
(toán học) đường thân khai

nội động từ
cuộn, xoắn
trở lại bình thường
(toán học) nâng lên luỹ thừa

Related search result for "involute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.