Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inviolate




inviolate
[in'vaiəlit]
tính từ
không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm


/in'vaiəlit/

tính từ
không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inviolate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.