Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intravenous





intravenous
[,intrə'vi:nəs]
tính từ
(giải phẫu) trong tĩnh mạch


/,intrə'vi:nəs/

tính từ
(giải phẫu) trong tĩnh mạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.