Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intestate




intestate
[in'testit]
tính từ, (pháp lý)
không để lại di chúc (người)
không có di chúc dặn sử dụng như thế nào (tài sản)
danh từ
(pháp lý) người chết không để lại di chúc


/in'testit/

tính từ, (pháp lý)
không để lại di chúc (người)
không có di chúc dặn sử dụng như thế nào (tài sản)

danh từ
(pháp lý) người chết không để lại di chúc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.