Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intertwinement




intertwinement
[,intə'twainmənt]
danh từ
sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau


/,intə'twainmənt/

danh từ
sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.