Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intersectional




intersectional
[,intə'sek∫ənl]
tính từ
(thuộc) sự cắt ngang
(toán học) (thuộc) sự giao nhau


/,intə'sekʃənl/

tính từ
(thuộc) sự cắt ngang
(toán học) (thuộc) sự giao nhau

Related search result for "intersectional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.