Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intersection





intersection


intersection

An intersection is a where two or more things, like roads, meet.

[,intə'sek∫n]
danh từ
sự giao nhau, sự cắt ngang
chỗ giao nhau, chỗ cắt ngang
(toán học) sự giao nhau; điểm giao, đường giao



(tương) giao
i. of events (xác suất) giao của các biến số
i. of sets giao của các tập hợp

/,intə'sekʃn/

danh từ
sự giao nhau, sự cắt ngang
chỗ giao nhau, chỗ cắt ngang
(toán học) sự giao nhau; điểm giao, đường giao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intersection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.