Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interoceptor




interoceptor
[,intərou'septə]
danh từ
(sinh vật học) bộ nhận cảm trong


/,intərou'septə/

danh từ
(sinh vật học) bộ nhận cảm trong

Related search result for "interoceptor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.