Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intermedium




intermedium
[,intə'mi:djəm]
danh từ, số nhiều intermedia, intermediums
vật ở giữa, vật trung gian
phương tiện chuyển năng lượng qua không gian


/,intə'mi:djəm/

danh từ, số nhiều intermedia, intermediums
vật ở giữa, vật trung gian
phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.