Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intermarriage




intermarriage
[,intə'mæridʒ]
danh từ
hôn nhân khác chủng tộc
hôn nhân họ gần
hôn nhân cùng nhóm


/,intə'mæridʤ/

danh từ
hôn nhân khác chủng tộc
hôn nhân họ gần
hôn nhân cùng nhóm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.