Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interlamination




interlamination
['intə,læmi'nei∫n]
danh từ
sự đặt giữa các phiến, sự xếp xen kẽ giữa các bản


/'intə,læmi'neiʃn/

danh từ
sự đặt giữa các phiến, sự xếp xen kẽ giữa các bản

Related search result for "interlamination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.