Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interim




interim
['intərim]
danh từ
thời gian chuyển tiếp
in the interim
trong thời gian chuyển tiếp
tính từ
tạm thời; lâm thời
interim solutions
các giải pháp tạm thời
interim payment
khoản chi trả tạm thời


/'intərim/

tính từ
quá độ
tạm quyền, lâm thời
an interim government chính phủ tạm quyền

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) trong lúc đó

danh từ
thời gian quá độ
sự giàn xếp tạm thời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "interim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.