Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intercommunication system




intercommunication+system
['intəkə,mju:ni'kei∫n'sistim]
danh từ
hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa


/'intəkə,mju:ni'keiʃn'sistim/

danh từ
hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa

Related search result for "intercommunication system"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.