Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interceptive




interceptive
[,intə'septiv]
tính từ
để chắn, để chặn


/,intə'septiv/

tính từ
để chắn, để chặn

Related search result for "interceptive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.