Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intercensal




intercensal
[,intə'sensl]
tính từ
giữa hai cuộc điều tra dân số


/,intə'sensl/

tính từ
giữa hai cuộc điều tra số dân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.