Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intense




intense
[in'tens]
tính từ
(về cảm giác) rất lớn hoặc khắc nghiệt; cực kỳ
intense heat
nóng gắt
intense light
ánh sáng chói
intense pain
đau nhức nhối
(về cảm xúc) rất mạnh, mãnh liệt
intense interest
sự quan tâm sâu sắc
intense anger
sự tức giận vô cùng
intense jealousy
sự ghen tuông dữ dội
intense convictions
sự tin tưởng mãnh liệt



mạnh, có cường độ

/in'tens/

tính từ
mạnh, có cường độ lớn
intense heart nóng gắt
intense light ánh sáng chói
intense pain đau nhức nhối
mãnh liệt, dữ dội
nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.