Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
instructible




instructible
[in'strʌktəbl]
tính từ
có thể chỉ dẫn, có thể chỉ thị cho
có thể dạy dỗ, có thể đào tạo


/in'strʌktəbl/

tính từ
có thể chỉ dẫn, có thể chỉ thị cho
có thể dạy dỗ, có thể đào tạo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.