Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inspector





inspector
[in'spektə]
danh từ
người thanh tra; thanh tra viên
thanh tra cảnh sát
người soát vé trên xe buýt hoặc xe lửa


/in'spektə/

danh từ
người thanh tra
phó trưởng khu cảnh sát

Related search result for "inspector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.