Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insolvent




insolvent
[in'sɔlvənt]
tính từ
không trả được nợ; vỡ nợ
về những người không trả được nợ
insolvent laws
luật lệ về những người không trả được nợ
không đủ để trả hết nợ
insolvent inheritance
của thừa kế không đủ để trả hết nợ


/in'sɔlvənt/

tính từ
không trả được nợ
về những người không trả được nợ
insolvent laws luật lệ về những người không trả được nợ
không đủ để trả hết nợ
insolvent inheritance của thừa kế không đủ để trả hết nợ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.