Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inside





inside


inside

The bird is inside the cage.

[in'said]
danh từ
mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
phần giữa
the inside of a week
phần giữa tuần
(thông tục) lòng, ruột
to turn inside out
lộn trong ra ngoài
to understand sth inside out
hiểu tường tận điều gì
tính từ
ở trong, trong nội bộ
inside information
tin tức nội bộ
an inside job
một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
giới từ
vào trong, bên trong
to put food inside the refrigerator
để thức ăn vào trong tủ lạnh
to hide a grenade inside a suitcase
giấu một quả lựu đạn trong chiếc vali
trong vòng
inside of a week
trong vòng một tuần
phó từ
bên trong, ở trong
come in, there is nothing inside
vào đi, chẳng có gì bên trong cả
this wallet has no money inside
cái ví này không có tiền bên trong
to be inside
ở tù



phần trong, mặt trong, tính chất trong // bên trong i. out lộn trái

/'in'said/

danh từ
mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
phần giữa
the inside of a week phần giữa tuần
(thông tục) lòng, ruột !to turn inside out
lộn trong ra ngoài

tính từ & phó từ
ở trong, từ trong, nội bộ
inside information tin tức nội bộ
an inside job một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
inside of a week trong vòng một tuần

giới từ
ở phía trong; vào trong

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inside"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.