Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inshore




inshore
[in:'∫ɔ:]
tính từ
ven bờ
inshore fisheries
nghề đánh cá ven biển, nghề lộng
phó từ
gần bờ; ở bờ; về phía bờ


/'in:'ʃɔ:/

tính từ
ven bờ

phó từ
gần bờ; ở bờ; về phía bờ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inshore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.