Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insectile




insectile
[in'sektil]
tính từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
(thuộc) sâu bọ; như sâu bọ
có sâu bọ


/in'sektil/

tính từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
(thuộc) sâu bọ; như sâu bọ
có sâu bọ

Related search result for "insectile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.