Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insanity





insanity
[in'sæniti]
danh từ
tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên
sự điên rồ; điều điên rồ


/in'sæniti/

danh từ
tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên
sự điên rồ; điều điên rồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insanity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.