Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inoculate





inoculate
[i'nɔkjuleit]
ngoại động từ
(to inoculate somebody with something) (to inoculate somebody against something) tiêm chủng
To inoculate somebody (with a vaccine)
Chủng (vắc xin) cho ai
To inoculate somebody against smallpox
Chủng phòng bệnh đậu mùa cho ai
(nông nghiệp) ghép (cây)


/i'nɔkleit/

ngoại động từ
chủng, tiêm chủng
to inoculate somebody with the smallpox chủng phòng bệnh đậu mùa cho ai
tiêm nhiễm cho (ai)
(nông nghiệp) ghép (cây)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inoculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.