Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inoccupation




inoccupation
['in,ɔkju'pei∫n]
danh từ
tình trạng không mắc bệnh


/'in,ɔkju'peiʃn/

danh từ
tình trạng không mắc bệnh

Related search result for "inoccupation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.