Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
innovatory




innovatory
[,inou'veitəri]
Cách viết khác:
innovative
['inouveitiv]
tính từ
có tính chất đổi mới; có tính chất sáng kiến


/'inouveitəri/ (innovative) /'inouveitiv/

tính từ
có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến

Related search result for "innovatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.