Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
innominate bone




innominate+bone
[i'nɔminit'boun]
danh từ
(giải phẫu) xương chậu


/i'nɔminit'boun/

danh từ
(giải phẫu) xương chậu

Related search result for "innominate bone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.