Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
innominate




innominate
[i'nɔminit]
tính từ
không có tên, vô danh


/i'nɔminit/

tính từ
không có tên, vô danh

Related search result for "innominate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.