Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
injure



/'indʤə/

ngoại động từ

làm tổn thương, làm hại, làm bị thương

xúc phạm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "injure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.