Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inhibitor




inhibitor
[in'hibitə]
danh từ
(hoá học) chất ức chế
(như) inhibiter


/in'hibitə/

danh từ
(hoá học) chất ức chế
(như) inhibiter

Related search result for "inhibitor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.