Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inheritrices




inheritrices
Xem inheritrix


/in'heritriks/

danh từ, số nhiều inheritrices
người đàn bà thừa kế ((cũng) inheritress)

Related search result for "inheritrices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.