Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inharmonic




inharmonic
[,inhɑ:'mɔnik]
tính từ
không hài hoà
(âm nhạc) không hoà âm
(toán học) không điều hoà


/,inhɑ:'mɔnik/

tính từ
không hài hoà
(âm nhạc) không hoà âm
(toán học) không điều hoà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inharmonic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.