Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inflame




inflame
[in'fleim]
ngoại động từ
(to inflame somebody / something with / to something) làm cho ai/cái gì giận dữ; khích động
(y học) làm sưng tấy; làm viêm
làm nóng bừng; làm đỏ bừng
đốt cháy
nội động từ
cháy
nóng bừng; đỏ bừng
(y học) viêm; sưng tấy


/in'fleim/

ngoại động từ
đốt, châm lửa vào
khích động mạnh
làm nóng bừng, làm đỏ bừng
(y học) làm viêm, làm sưng tấy

nội động từ
cháy
bị khích động mạnh
nóng bừng, đỏ bừng
(y học) viêm, sưng tấy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.