Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infield




infield
['infi:ld]
danh từ
đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
(môn crickê) khoảng đất gần cửa thành


/'infi:ld/

danh từ
đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
(thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "infield"
  • Words pronounced/spelled similarly to "infield"
    infield infold

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.