Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inexcution


/in,eksi'kju:ʃn/

danh từ
sự không thực hiện; sự chểnh mảng trong việc thực hiện (nhiệm vụ...)

Related search result for "inexcution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.