Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inebriate




inebriate
[i'ni:briit]
danh từ
người say rượu
người nghiện rượu
ngoại động từ
làm say
làm mê mẩn tâm thần


/i'ni:briit/

tính từ
say

danh từ
người say rượu
người nghiện rượu

ngoại động từ
làm say
làm mê mẩn tâm thần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inebriate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.