Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inebriant




inebriant
[i'ni:briənt]
tính từ
làm say
danh từ
chất làm say


/i'ni:briənt/

tính từ
làm say

danh từ
chất làm say

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inebriant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.