Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indwelt




indwelt
Xem indwell


/'in'dwel/

động từ (indwelt)
ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.