Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indirectly




indirectly
[,indi'rektli]
phó từ
gián tiếp
to refer to someone indirectly
nói tới ai một cách gián tiếp


/,indi'rektli/

phó từ
gián tiếp
to refer to someone indirectly nói tới ai một cách gián tiếp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indirectly"
  • Words contain "indirectly" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đánh tiếng chửi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.